Thoát khỏi tám điều không thuận lợi thật khó tìm. Được sinh làm người thật khó tìm. Nhàn rỗi viên mãn thanh tịnh thật khó tìm. Phật xuất hiện thật khó tìm. Có đầy đủ các căn thật khó tìm. Được nghe Pháp của Phật thật khó tìm. Được gần gũi bậc thiện tri thức thật khó tìm. Được thiện tri thức chân chính thật khó tìm. Được chỉ dạy và thực hành đúng theo chánh đạo thật khó tìm. Được sinh kế chân chính thật khó tìm. Ở thế gian người, tinh tấn thực hành pháp tùy thuận Pháp thật khó tìm.

“Sở y là thân người quý báu” — Vậy nếu tất cả chúng sinh đều có Như Lai Tạng, thì năm loài như địa ngục, ngạ quỷ, v.v. có thể thành tựu Phật quả không? Không thể. Vì thân người quý báu — tức thân có đủ hai phần nhàn rỗi và thuận lợi, và tâm có đủ ba phần tín tâm — đó mới là con người tốt nhất làm sở y để tu thành Phật.
Tóm lại:
Nhàn rỗi và thuận lợi,
Tín tâm, ước muốn và trong sáng —
Thân hai phần, tâm ba phần,
Năm nghĩa nhiếp thâu sở y tối thượng.
1.Nhàn rỗi
Nhàn rỗi là thoát khỏi tám điều không thuận lợi. Tám điều không thuận lợi, theo Kinh Niệm Xứ, là:
Địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh,
Dã man, trường thọ thiên,
Tà kiến, thời không có Phật,
Câm điếc — tám điều không thuận lợi.
Tại sao những điều này là không thuận lợi?
• Địa ngục — vì bản chất luôn luôn chịu khổ đau.
• Ngạ quỷ — vì bản chất tâm luôn bị thiêu đốt.
• Súc sinh — vì si mê quá nặng.
Ba cõi đó đều vì không có tàm quý và hổ thẹn mà tâm tương tục không thuần thục, nên không có cơ hội thực hành Pháp.
• Trường thọ thiên — là cõi trời Vô Tưởng, vì thức cùng quyến thuộc của nó đi vào đó liên tục bị gián đoạn, nên không có cơ hội thực hành Pháp. Hoặc cũng có thể hiểu là các vị trời cõi Dục — vì so với người thì thọ mạng rất dài.
Hoặc tất cả các vị trời đều là không thuận lợi — vì tham đắm vào lạc thú tạm thời mà không có khả năng tinh tấn tu thiện.
Do vậy, khổ đau vừa phải của con người hiện tại này lại có công đức: sẽ sinh chán nản với luân hồi, sẽ ngã mạn được lắng dịu, sẽ sinh khởi từ bi với chúng sinh, sẽ tránh xa ác nghiệp và hoan hỷ với thiện pháp.
Như trong Nhập Bồ Tát Hạnh có dạy:
Hơn nữa, công đức của khổ đau là:
Chán nản dẹp trừ kiêu mạn,
Sinh từ bi với chúng sinh luân hồi,
Tránh ác, hoan hỷ với thiện.
Như vậy đã giảng rằng bốn loài chúng sinh không có nhàn rỗi. Dù sinh làm người, nhưng:
• Người dã man — vì khó gặp được bậc thiện tri thức.
• Người tà kiến — vì không thấy thiện pháp là nhân của cõi trời và giải thoát.
• Sinh vào thế giới không có Phật — vì không có bậc chỉ dạy điều nên làm và không nên làm.
• Người câm điếc — vì tự mình không thể phân biệt pháp được nói tốt hay xấu.
Thoát khỏi tám điều đó gọi là nhàn rỗi viên mãn.
2.Thuận lợi
Thuận lợi có hai: năm thuận lợi của bản thân và năm thuận lợi từ bên ngoài — tổng cộng mười.
Năm thuận lợi của bản thân, như có dạy:
Là người, sinh ở trung tâm, các căn đầy đủ,
Không tạo nghiệp cực ác, có tín tâm với Pháp.
Giải thích:
• Là người — sinh làm người bình thường, có đủ căn của nam hay nữ.
• Sinh ở trung tâm — sinh ở nơi có thể thân cận các bậc thiện tri thức.
• Các căn đầy đủ — không bị ngu ngốc, đần độn hay câm điếc, có khả năng tu tập thiện pháp.
• Tín tâm với Pháp — có tín tâm với Chánh Pháp do Đức Phật dạy, là nền tảng của tất cả thiện pháp thanh tịnh.
• Không tạo nghiệp cực ác — trong đời này chưa tạo các nghiệp vô gián.
Năm thuận lợi từ bên ngoài: 1.Phật đã xuất hiện trên thế gian, 2.Ngài đã thuyết giảng Chánh Pháp, 3.Pháp đó vẫn còn tồn tại, 4.có người đi theo và thực hành Pháp đó, và 5.có người vì lợi ích của người khác mà từ bi giúp đỡ.
Ai có đủ mười điều từ bản thân và bên ngoài đó gọi là thuận lợi viên mãn.
Có đủ cả nhàn rỗi và thuận lợi đó chính là thân người quý báu.
Tại sao gọi là quý báu? Vì tương đồng với Như Ý Bảo Châu — khó tìm được nên gọi là quý báu, lợi ích lớn lao nên gọi là quý báu.
Khó tìm được
Trong Bồ Tát Tạng Kinh có dạy:
Được sinh làm người thật khó,
Được mạng sống người cũng khó,
Được Chánh Pháp thật khó,
Phật xuất hiện cũng thật khó.
Trong Kinh Bi Hoa cũng dạy:
Sinh làm người thật khó tìm. Nhàn rỗi viên mãn thật khó tìm. Phật xuất hiện trên thế gian thật khó tìm. Hướng tâm đến thiện pháp thật khó tìm. Phát nguyện chân chính thật khó tìm.
Trong Kinh Cây Thẳng Đứng cũng dạy:
Thoát khỏi tám điều không thuận lợi thật khó tìm. Được sinh làm người thật khó tìm. Nhàn rỗi viên mãn thanh tịnh thật khó tìm. Phật xuất hiện thật khó tìm. Có đầy đủ các căn thật khó tìm. Được nghe Pháp của Phật thật khó tìm. Được gần gũi bậc thiện tri thức thật khó tìm. Được thiện tri thức chân chính thật khó tìm. Được chỉ dạy và thực hành đúng theo chánh đạo thật khó tìm. Được sinh kế chân chính thật khó tìm. Ở thế gian người, tinh tấn thực hành pháp tùy thuận Pháp thật khó tìm.
Trong Nhập Bồ Tát Hạnh cũng dạy:
Nhàn rỗi và thuận lợi này thật vô cùng khó tìm.
Vậy ví dụ cho sự khó tìm là gì, ai khó tìm, và vì lý do gì khó tìm?
Ví dụ — trong Nhập Bồ Tát Hạnh có dạy:
Vì vậy Đức Thế Tôn dạy rằng
Được làm người thật vô cùng khó —
Như con rùa mù giữa biển cả
Tình cờ thọc cổ vào lỗ của khúc gỗ trôi nổi.
Kinh điển chân chính dạy rằng: “Toàn bộ đại địa này trở thành nước, một người ném vào đó một khúc gỗ có một lỗ hổng, gió thổi trôi dạt bốn phương. Ở đó có một con rùa mù, một trăm năm mới nổi lên một lần…” v.v.
Ai khó tìm được? — Những ai đã sinh vào ba ác đạo thì khó tìm được thân người nhàn rỗi và thuận lợi.
Vì lý do gì khó tìm? — Vì thân nhàn rỗi và thuận lợi đạt được nhờ tích lũy thiện nghiệp, mà những ai sinh vào ba ác đạo thì không biết tích lũy thiện nghiệp, luôn luôn chỉ tạo ác nghiệp. Do vậy, dù sinh vào ba ác đạo nhưng ai đã tích lũy ít ác nghiệp hơn và đã tạo nghiệp sẽ trải nghiệm trong các đời khác — thì người đó mới tìm được.
Lợi ích lớn lao
Trong Nhập Bồ Tát Hạnh có dạy:
Đạt được khả năng thành tựu lợi ích của bậc trượng phu.
Ở đây, trượng phu trong tiếng Phạn là puruṣa — chữ puruṣa có nghĩa là sức mạnh hay năng lực. Vì thân nhàn rỗi và thuận lợi có sức mạnh và năng lực thành tựu cõi cao và quyết định thiện, nên gọi là trượng phu. Vì có ba cấp độ năng lực — thượng, trung, hạ — nên trượng phu cũng có ba hạng.
Như trong Đèn Soi Đường Giác Ngộ (Bồ Đề Đạo Đăng) có dạy:
Hãy biết có ba hạng trượng phu:
Hạ, trung và thượng.
• Trượng phu hạ — có năng lực không rơi vào ác đạo và đạt được cõi trời và người. Như có dạy:
Ai dùng các phương tiện nào đó
Chỉ cầu lạc thú trong luân hồi
Vì lợi ích cho bản thân mình —
Người đó được gọi là hạng thấp.
• Trượng phu trung — có năng lực tự giải thoát khỏi luân hồi và đạt được quả vị tịch tĩnh an lạc.
Như có dạy:
Quay lưng với lạc thú luân hồi,
Ngăn bản thân khỏi các ác nghiệp,
Ai cầu chỉ sự tịch tĩnh cho mình —
Người đó gọi là hạng trung.
• Trượng phu thượng — có năng lực thành Phật vì lợi ích của chúng sinh.
Như có dạy:
Do tự thân cảm nhận khổ đau,
Ai chân thành mong muốn
Dứt trừ tất cả khổ đau của người khác —
Người đó là bậc thượng.
Về lợi ích lớn lao, Luận sư Candragomin cũng dạy:
Ai đạt được thân này mà vượt qua biển sinh tử,
Gieo hạt giống thiện cho quả vị Bồ Đề tối thượng,
Công đức còn vượt trội hơn cả Như Ý Bảo Châu —
Ai có được thân người đó mà để trống không quả?
Con đường mà người có tâm lực lớn đạt được,
Trời, rồng, A-tu-la, Kim Sí Điểu,
Trì Minh, Người Phi Nhân và loài bò sát —
Đều không tìm được.
Thân người nhàn rỗi và thuận lợi này có thể từ bỏ bất thiện, có thể thành tựu thiện pháp, có thể vượt qua biển luân hồi, có thể đi trên con đường Bồ Đề, có thể đạt được Phật quả viên mãn. Do vậy thân người này vượt trội hơn các loài chúng sinh khác như trời, rồng, v.v., và còn quý báu hơn cả Như Ý Bảo Châu.
Như vậy, thân người nhàn rỗi và thuận lợi này khó tìm được và lợi ích lớn lao, nên gọi là quý báu. Tuy khó tìm và lợi ích lớn như vậy, nhưng lại rất dễ tan hoại — vì không có gì duy trì mạng sống, nhân duyên cái chết thì nhiều, và từng sát na đều không dừng lại.
Như trong Nhập Bồ Tát Hạnh có dạy:
Nghĩ rằng “hôm nay ta sẽ không chết”
Mà an nhàn ngồi yên — thật không hợp lý.
Thời điểm ta không còn tồn tại
Chắc chắn sẽ đến.
Do vậy, vì thân này khó tìm như vậy, dễ tan hoại như vậy, lợi ích lớn lao như vậy — hãy xem thân như con thuyền mà tìm cách giải thoát khỏi biển luân hồi.
Như có dạy:
Nương vào con thuyền thân người,
Thoát khỏi dòng sông khổ đau lớn.
Con thuyền này về sau khó tìm lại —
Kẻ mê muội chớ ngủ quên trong thời gian này.
Hãy xem thân như con ngựa mà thoát khỏi hiểm đường khổ đau luân hồi.
Như có dạy:
Cưỡi con ngựa thân người thanh tịnh,
Chạy thoát khỏi hiểm đường khổ đau luân hồi.
Hãy xem thân như người hầu mà sai khiến vào việc thiện.
Như có dạy:
Thân này của tất cả mọi người
Chỉ dùng để sai khiến mà thôi.
Tín Tâm
Để làm được như vậy cần có tín tâm — vì nếu không có tín tâm thì các thiện pháp sẽ không sinh khởi trong tâm tương tục.
Như trong Kinh Thập Pháp có dạy:
Với những người không có tín tâm,
Các thiện pháp sẽ không sinh khởi —
Như hạt giống bị lửa thiêu đốt
Thì mầm xanh sẽ không mọc lên.
Trong Kinh Hoa Nghiêm cũng dạy:
Những ai thuộc về cõi hữu mà tín tâm yếu kém
Sẽ không thể hiểu biết Phật và Bồ Đề.
Do vậy hãy phát khởi tín tâm. Trong Kinh Du Hý Rộng Lớn cũng có lời Phật dạy: “Này Ānanda, hãy nỗ lực trong tín tâm — đây là lời Như Lai khẩn cầu.”
Vậy tín tâm là gì? Tín tâm có ba loại: tín tâm xác tín, tín tâm ước nguyện , và tín tâm trong sáng.
3.Tín tâm xác tín — sinh khởi nương vào nghiệp và quả, Khổ Đế và Tập Đế. Cụ thể: xác tín rằng thiện nghiệp đem lại lạc thú cõi Dục; xác tín rằng bất thiện nghiệp đem lại khổ đau cõi Dục; xác tín rằng nghiệp bất động đem lại lạc thú hai cõi trên; xác tín rằng Tập Đế — tức tạo tác nghiệp và phiền não — sẽ dẫn đến Khổ Đế — tức thọ nhận năm uẩn hữu lậu.
4.Tín tâm ước nguyện — thấy Vô Thượng Bồ Đề là điều đặc biệt vi diệu, rồi với tâm cung kính tu học trên con đường để đạt được điều đó.
5.Tín tâm trong sáng — sinh khởi nương vào Tam Bảo: tâm trong sáng, mộ kính đối với Phật Bảo là bậc chỉ đường, Pháp Bảo là con đường, và Tăng Bảo là bạn đồng hành trên con đường.
Như trong A Tỳ Đạt Ma có dạy:
Tín tâm là gì? Là xác tín rõ ràng đối với nghiệp và quả, Tứ Đế và Tam Bảo; là ước nguyện và tâm trong sáng.
Trong Vòng Hoa Quý Báu (Ratnāvalī) cũng dạy:
Ai không vì tham muốn, sân hận, sợ hãi,
Hay si mê mà từ bỏ Pháp —
Người đó gọi là có tín tâm,
Là pháp khí tối thượng cho điều thiện quyết định.
Giải thích:
• Không vì tham muốn mà từ bỏ Pháp — tức là không buông bỏ. Ví như có người nói: “Ta sẽ cho ngươi thức ăn, tài sản, phụ nữ, vương quốc và những lạc thú lớn lao — hãy từ bỏ Pháp đi” — mà vẫn không buông bỏ.
• Không vì sân hận mà từ bỏ Pháp — tức là không buông bỏ Pháp vì tức giận. Ví như có người trước đây đã gây hại lớn cho ta, nay lại còn tiếp tục gây hại — mà vẫn không buông bỏ Pháp.
• Không vì sợ hãi mà từ bỏ Pháp — tức là không buông bỏ Pháp vì kinh sợ. Ví như có người nói: “Nếu ngươi không từ bỏ Pháp, ta sẽ dàn ba trăm dũng sĩ ra, mỗi ngày cắt từ thân ngươi năm lạng thịt” — mà vẫn không buông bỏ Pháp.
• Không vì si mê mà từ bỏ Pháp — tức là không buông bỏ Pháp vì không hiểu biết. Ví như có người nói: “Nghiệp không có thật, quả không có thật, Tam Bảo không có thật — ngươi tu Pháp làm gì? Hãy bỏ Pháp đi” — mà vẫn không buông bỏ Pháp.
Ai có đủ bốn đặc tướng như vậy là người có tín tâm, là pháp khí tối thượng để thành tựu điều thiện quyết định.
Nếu có tín tâm như vậy thì lợi ích vô lượng vô biên: 1.tâm của bậc thượng nhân sẽ sinh khởi, 2.sẽ từ bỏ các điều không thuận lợi, 3.các căn sẽ sắc bén và sáng tỏ, 4.giới luật sẽ không suy giảm, 5.phiền não sẽ được điều phục, 6.sẽ vượt qua cảnh giới của ma, 7.sẽ tìm được con đường giải thoát, 8.sẽ tích lũy thiện pháp rộng lớn, 9.sẽ được thấy nhiều chư Phật, 10.sẽ được chư Phật gia trì — và vô số công đức không thể nghĩ bàn khác sẽ sinh khởi.
Như trong Đà La Ni Bảo Tòa có dạy:
Ai có tín tâm với chư Phật và Pháp của Phật,
Ai có tín tâm với hạnh của Phật tử,
Ai có tín tâm với Vô Thượng Bồ Đề —
Tâm của các bậc đại trượng phu sẽ sinh khởi.
Hơn nữa, nếu có tín tâm thì các Đức Phật Thế Tôn cũng sẽ đến trước mặt người đó mà thuyết Pháp. Như trong Bồ Tát Tạng Kinh có dạy:
Vị Bồ Tát an trú trong tín tâm như vậy, các Đức Phật Thế Tôn nhận ra là pháp khí của các Phật pháp, liền đến trước mặt và chỉ dạy đúng đắn con đường Bồ Tát.
Như vậy, thân người quý báu — tức thân có đủ hai phần nhàn rỗi và thuận lợi, tâm có đủ ba loại tín tâm — chính là con người làm sở y để thành tựu Vô Thượng Bồ Đề.
*******
Trích dịch từ: Bảo Trang Nghiêm Giải Thoát — Như Ý Bảo Châu của Giáo Pháp Chân Chính.
Do Gampopa đệ tử chính của Milarepa biên soạn.
Việt dịch: Thích nữ Vạn Thảo