
Trong Kinh Tập Hội có dạy:
Những đệ tử tốt lành, cung kính với Thầy,
Hãy luôn luôn thân cận các vị Thầy trí tuệ.
Vì sao? Vì các công đức trí tuệ phát sinh từ đó.
Trong Kinh Bát Thiên Tụng Bát Nhã cũng dạy:
Vị Bồ Tát Ma Ha Tát muốn hiện chứng Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác — ngay từ đầu hãy gần gũi, thân cận và cung kính phụng sự các Thiện Tri Thức.
Lý Luận:
Luận đề: Người muốn đạt được Nhất Thiết Trí — người đó cần phải thân cận Thiện Tri Thức.
Lý do: Vì tự mình không biết cách tích lũy tư lương và tịnh trừ chướng ngại.
Chánh đồng dụ: Như chư Phật ba đời.
Chánh dị dụ: Như Độc Giác Phật.
Giải thích ý nghĩa:
Để chúng ta đạt được Phật quả viên mãn, cần phải tích lũy tất cả tư lương bao gồm phước đức và trí tuệ — mà phương tiện tích lũy đó phụ thuộc vào Thiện Tri Thức.
Đồng thời cần phải từ bỏ tất cả chướng ngại bao gồm phiền não chướng và sở tri chướng — mà phương tiện từ bỏ đó cũng phụ thuộc vào Thiện Tri Thức.
Ví Dụ (về sự cần thiết thân cận Thiện Tri Thức)
Thiện Tri Thức ví như người dẫn đường khi đi vào nơi không biết đường, như người hộ tống khi đi vào vùng nguy hiểm, như người chèo thuyền khi vượt qua sông lớn.
Giải thích ví dụ thứ nhất: Khi đi vào nơi không biết đường mà không có người dẫn đường, có nguy cơ đi sai đường, đi lạc, và bị lạc lối. Nếu có người dẫn đường đi cùng thì không sợ đi sai, đi lạc hay bị lạc lối — mỗi bước chân đều không uổng phí và sẽ đến được đích.
Cũng vậy, khi dấn bước trên con đường Vô Thượng Bồ Đề để đến cảnh giới Phật quả viên mãn — nếu không có Thiện Tri Thức Đại Thừa như người dẫn đường:
•Có nguy cơ đi sai vào con đường ngoại đạo,
•Có nguy cơ đi lạc vào con đường Thanh Văn,
•Có nguy cơ bị lạc lối vào con đường Độc Giác.
Nếu có Thiện Tri Thức như người dẫn đường đi cùng thì không sợ đi sai, đi lạc hay bị lạc lối — sẽ thẳng tiến đến thành phố Nhất Thiết Trí.
Như trong Tiểu Sử Thánh Thiên (Āryadeva) có dạy:
Thiện Tri Thức ví như người dẫn đường đưa vào con đường Ba La Mật.
Ví dụ thứ hai:
Vùng nguy hiểm là nơi có trộm cướp, thú dữ và các mối đe dọa khác. Khi đi vào đó mà không có người hộ tống, có nguy cơ thân mạng, tính mạng hay tài sản bị tổn hại. Nếu có người hộ tống mạnh mẽ đi cùng thì sẽ đến được đích mà không bị tổn hại gì.
Cũng vậy, khi dấn bước trên con đường Bồ Đề, tích lũy tư lương phước đức và trí tuệ để đến thành phố Nhất Thiết Trí — nếu không có Thiện Tri Thức như người hộ tống:
•Có nguy cơ tài sản thiện pháp bị cướp bởi vọng tưởng và phiền não bên trong như giặc cướp, hoặc bởi ma chướng và kẻ dẫn dắt sai lầm bên ngoài,
•Có nguy cơ tính mạng cõi thiện bị cắt đứt.
Như có dạy:
Bầy giặc cướp phiền não này,
Nếu tìm được cơ hội sẽ cướp thiện pháp,
Và cắt đứt cả tính mạng cõi thiện.
Nếu không rời xa Thiện Tri Thức như người hộ tống thì tài sản thiện pháp sẽ không bị mất, tính mạng cõi thiện sẽ không bị cắt đứt, và sẽ thẳng tiến đến thành phố Nhất Thiết Trí.
Như trong Tiểu Sử Thánh Thiên có dạy:
Tất cả phước đức của Bồ Tát đều được Thiện Tri Thức gìn giữ bảo hộ.
Trong Tiểu Sử Ưu Bà Di Bất Động cũng dạy:
Các Thiện Tri Thức ví như người hộ tống đưa tất cả chúng ta đến cảnh giới Nhất Thiết Trí.
Ví dụ thứ ba:
Khi vượt qua sông lớn, dù lên thuyền hay bè mà không có người chèo lái, thì không đến được bờ bên kia mà sẽ chìm xuống nước hoặc bị nước cuốn trôi. Nếu có người chèo lái thì nhờ sức lực của họ sẽ đến được bờ bên kia.
Cũng vậy, khi vượt qua biển luân hồi — nếu không có Thiện Tri Thức như người chèo lái, dù đã lên thuyền bè Chánh Pháp rồi cũng sẽ chìm đắm trong luân hồi và bị dòng luân hồi cuốn trôi.
Như có dạy:
Không có người cầm lái,
Thuyền sẽ không đến được bờ bên kia.
Dù đầy đủ tất cả công đức,
Không có Thầy thì không đến được bờ kia của hữu.
Do vậy, nếu thân cận Thiện Tri Thức như người chèo lái thì sẽ vượt qua biển luân hồi đến được vùng đất khô ráo của Niết Bàn bờ bên kia.
Như trong Kinh Cây Thẳng Đứng có dạy:
Thiện Tri Thức ví như người chèo lái vì giải thoát chúng sinh khỏi dòng sông lớn luân hồi.
Do vậy hãy thân cận Thiện Tri Thức — như người dẫn đường, như người hộ tống, hay như người chèo lái.
Phân Loại Thiện Tri Thức:
Thiện Tri Thức có bốn loại:
Thiện Tri Thức phàm phu thông thường, Thiện Tri Thức là Bồ Tát an trú trên các địa lớn,
Thiện Tri Thức là Phật Hóa Thân,
Thiện Tri Thức là Phật Báo Thân.
Tùy theo hoàn cảnh của bản thân mà thân cận từng loại:
•Khi bản thân còn là người mới bắt đầu, không có năng lực thân cận Phật và Bồ Tát trên các địa lớn, nên thân cận Thiện Tri Thức phàm phu thông thường.
•Khi nghiệp chướng của bản thân phần lớn đã được tịnh trừ, có thể thân cận Thiện Tri Thức là Bồ Tát an trú trên các địa lớn.
•Khi bản thân đã an trú từ Tư Lương Đạo lớn trở lên, có thể thân cận Thiện Tri Thức là Phật Hóa Thân.
•Khi bản thân đã an trú trên các địa lớn, có thể thân cận Thiện Tri Thức là Phật Báo Thân.
Trong bốn loại đó, loại nào có ân đức lớn nhất với chúng ta? Khi chúng ta ban đầu còn đang ở trong căn nhà tối tăm của nghiệp và phiền não, không thể thân cận các Thiện Tri Thức cấp cao hơn, thậm chí không có cơ hội nhìn thấy các ngài — chính nhờ gặp được Thiện Tri Thức phàm phu thông thường, ngọn đèn lời dạy của vị đó soi sáng con đường, mà ta mới dần dần có thể gặp được các Thiện Tri Thức cấp cao hơn. Do vậy, người có ân đức thực sự lớn nhất chính là Thiện Tri Thức phàm phu thông thường.
Đặc Tướng của Bốn Loại Thiện Tri Thức:
Phật — vì đã từ bỏ cả hai chướng nên có đoạn đức viên mãn; vì có đủ hai loại trí tuệ nên có trí đức viên mãn.
Thiện Tri Thức là Bồ Tát an trú trên các địa lớn — có đoạn đức và trí đức tương ứng từ Sơ Địa đến Thập Địa. Đặc biệt, Bồ Tát an trú từ Bát Địa trở lên đã đạt được mười tự tại nhiếp phục người khác:
Tự tại về thọ mạng — có thể trụ thế bao lâu tùy ý.
Tự tại về tâm — có thể nhập định theo bất kỳ cách nào tùy ý.
Tự tại về tư cụ — có thể làm mưa vô số châu báu xuống cho chúng sinh.
Tự tại về nghiệp — có thể chuyển hóa các nghiệp sẽ trải nghiệm trong các cõi, đất, loài, nơi sinh và hoàn cảnh khác nhau.
Tự tại về thọ sinh — trong khi an trú trong thiền định không suy giảm, vẫn có thể sinh vào cõi Dục, và dù sinh vào đó cũng không bị ô nhiễm bởi lỗi lầm của cõi đó.
Tự tại về ước nguyện — có thể biến đất thành nước hay bất kỳ thứ gì tùy ý.
Tự tại về nguyện lực — phát nguyện thành tựu lợi lạc viên mãn cho mình và người theo bất kỳ cách nào tùy ý, và nguyện đó được hiện thực hóa.
Tự tại về thần thông — có thể hiển hiện vô số thần thông biến hóa để hàng phục chúng sinh.
Tự tại về trí tuệ — thông suốt hoàn toàn pháp, nghĩa, từ ngữ xác định và biện tài.
Tự tại về Pháp — có thể cùng một lúc, bằng một giọng dạy, với các tập hợp danh từ, ngữ và văn tự khác nhau, thuyết giảng các Pháp như kinh điển v.v. thích hợp cho tất cả chúng sinh theo từng ngôn ngữ của họ, khiến tâm mọi người đều được thỏa mãn.
Đặc Tướng của Thiện Tri Thức Phàm Phu:
Thiện Tri Thức phàm phu thông thường có đặc tướng là có đủ tám công đức, hoặc bốn công đức, hoặc hai công đức.
Thứ nhất — tám công đức. Trong Bồ Tát Địa có dạy: Nếu có đủ tám phẩm tính thì biết đó là Thiện Tri Thức Bồ Tát hoàn toàn viên mãn. Tám phẩm tính đó là: có giới luật Bồ Tát, đa văn về Tạng Bồ Tát, có chứng ngộ, có từ bi thương yêu, không sợ hãi, có nhẫn nhục, tâm không mệt mỏi, và có khả năng ngôn từ.
Thứ hai — bốn công đức.
Trong Kinh Trang Nghiêm có dạy:
Rộng rãi, dứt trừ nghi hoặc,
Chỉ dạy hai điều đáng nắm giữ và chân lý
Đây gọi là Thiện Tri Thức Bồ Tát
Viên mãn đầy đủ.
Tức là: nhờ đa văn mà việc giảng dạy rộng rãi; nhờ trí tuệ lớn mà dứt trừ nghi hoặc của người khác; nhờ làm việc của bậc thiện tri thức mà lời dạy đáng được nắm giữ; và chỉ dạy chân lý về đặc tướng của cả nhiễm ô lẫn thanh tịnh.
Thứ ba — hai công đức.
Trong Nhập Bồ Tát Hạnh có dạy:
Thiện Tri Thức thường xuyên là
Người thiện xảo nghĩa Đại Thừa,
Giới hạnh tối thượng của Bồ Tát
Dù mạng sống cũng không từ bỏ.
Tức là: thiện xảo về nghĩa Đại Thừa và có đủ giới luật Bồ Tát.
Phương Pháp Thân Cận Thiện Tri Thức:
Sau khi tìm được Thiện Tri Thức như vậy, phương pháp thân cận có ba: thân cận bằng cung kính và phụng sự, thân cận bằng tín tâm và cung kính, và thân cận bằng thực hành và tinh tấn.
Một: Thân cận bằng cung kính và phụng sự
Thân cận bằng cung kính — là đảnh lễ, đứng dậy nhanh chóng, cúi mình, đi nhiễu, nói chuyện đúng lúc với tâm thiết tha, nhìn ngắm với tâm không chán ngán, v.v. Ví như con trai của trưởng thương đoàn là Norbu Zangpo đã thân cận Thiện Tri Thức như vậy.
Thân cận bằng phụng sự — là cúng dường thức ăn, y phục, chỗ nằm, tọa cụ, thuốc men khi bệnh và tài vật v.v. phù hợp với Pháp, không tiếc thân mạng mà phụng sự Thiện Tri Thức. Ví như Thánh giả Thường Khóc (Sadāprarudita) đã thân cận Thiện Tri Thức như vậy.
Hai: Thân Cận bằng Tín Tâm và Cung Kính
Thân cận bằng tín tâm và cung kính — là xem Thiện Tri Thức như Phật, không vi phạm lời dạy của ngài, phát khởi tín tâm, ước nguyện và cung kính. Ví như Đại Luận Sư Naropa đã thân cận Thiện Tri Thức như vậy.
Trong Kinh Mẹ của chư Phật cũng dạy:
Hãy siêng năng phát khởi cung kính đối với Thiện Tri Thức, hãy hướng tâm đến ngài, hãy trong sáng hoàn toàn.
Hơn nữa, đối với hành vi thiện xảo phương tiện của Thiện Tri Thức, hãy từ bỏ tà tư duy và phát khởi cung kính lớn hơn. Ví như trong Tiểu Sử Vua Lửa.
Ba: Thân Cận bằng Thực Hành và Tinh Tấn
Thân cận bằng thực hành và tinh tấn — là thực hành và tinh tấn qua ba cửa nghe, tư duy và thiền định đối với Pháp của Thiện Tri Thức đó — điều này sẽ làm cho Thiện Tri Thức hoan hỷ tối thượng.
Như trong Kinh Trang Nghiêm có dạy:
Thực hành đúng theo những gì được dạy
Làm cho tâm của vị đó hoan hỷ chân chính.
Nếu Thiện Tri Thức hoan hỷ thì sẽ đạt được Phật quả. Trong Tiểu Sử Thánh Thiên cũng dạy:
Nếu làm cho Thiện Tri Thức hoan hỷ thì đạt được Bồ Đề của tất cả chư Phật.
Việc thỉnh cầu Pháp từ Thiện Tri Thức cần được thực hiện với đủ ba phần: phần chuẩn bị, phần chính và phần kết:
•Phần chuẩn bị — thỉnh cầu với tâm có Bồ Đề Tâm.
•Phần chính — thỉnh cầu với bốn nhận thức: xem bản thân như người bệnh, xem Pháp như thuốc, xem Thiện Tri Thức như thầy thuốc, và xem việc tinh tấn thực hành Pháp như người chăm sóc bệnh nhân.
•Phần kết — tránh ba lỗi của pháp khí: như bình úp ngược, như bình bị thủng đáy, và như bình có chất độc.
Lợi Ích của việc Thân Cận Thiện Tri Thức:
Trong Tiểu Sử Thánh Thiên có dạy:
Này thiện nam tử, Bồ Tát được Thiện Tri Thức nắm giữ đúng đắn sẽ không rơi vào ác đạo. Bồ Tát được Thiện Tri Thức bảo hộ hoàn toàn sẽ không rơi vào tay bạn ác. Bồ Tát được Thiện Tri Thức nuôi dưỡng hoàn toàn sẽ không lui sụt khỏi Pháp Đại Thừa. Bồ Tát được Thiện Tri Thức nắm giữ đúng đắn sẽ hoàn toàn vượt qua địa phàm phu.
Trong Kinh Mẹ của chư Phật cũng dạy:
Bồ Tát Ma Ha Tát được Thiện Tri Thức nắm giữ hoàn toàn sẽ mau chóng hiện chứng Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác.
Trích dịch từ: དྭགས་པོ་ཐར་རྒྱན།
Thích nữ Vạn Thảo