
Kinh A Di Đà mô tả cõi Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà và phương pháp niệm Phật để được vãng sinh. Đây là bộ kinh nền tảng của Tịnh Độ tông, pháp môn phổ biến nhất trong Phật giáo Việt Nam.
Kinh A Di Đà, tiếng Phạn Sukhāvatīvyūha Sūtra (bản ngắn), là một trong ba bộ kinh nền tảng của Tịnh Độ tông, cùng với Kinh Vô Lượng Thọ và Kinh Quán Vô Lượng Thọ. Bản dịch Hán văn phổ biến nhất là của ngài Cưu Ma La Thập (Kumārajīva), được sử dụng rộng rãi trong Phật giáo Đông Á và Việt Nam.
Điểm đặc biệt nhất của Kinh A Di Đà so với hầu hết các kinh khác: Đức Phật tự thuyết (vô vấn tự thuyết) — không đợi ai hỏi mà tự mình giảng nói. Điều này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt mà Đức Phật dành cho pháp môn Tịnh Độ — Ngài muốn chủ động khai thị cho chúng sinh vì biết rằng đây là pháp khó tin.
Bối cảnh: tại vườn Kỳ Thọ Cấp Cô Độc, thành Xá Vệ, Đức Phật cùng với 1.250 vị đại tỳ kheo và vô số Bồ Tát, trời, người. Ngài gọi ngài Xá Lợi Phất — bậc trí tuệ đệ nhất — và bắt đầu mô tả thế giới Cực Lạc ở phương Tây, nơi Đức Phật A Di Đà đang giáo hóa chúng sinh.
Kinh A Di Đà ngắn gọn — chỉ khoảng 1.800 chữ Hán — nhưng chứa đựng toàn bộ yếu tố cần thiết cho pháp tu Tịnh Độ: mô tả cõi Cực Lạc (để phát khởi tín tâm), phương pháp niệm Phật (để thực hành), điều kiện vãng sinh (để đạt mục tiêu), và lời chứng minh của chư Phật sáu phương (để củng cố niềm tin).
Trong Phật giáo Việt Nam, Kinh A Di Đà được tụng đọc hàng ngày tại hầu hết các tự viện và gia đình Phật tử. Tiếng tụng kinh trầm bổng "Nam Mô A Di Đà Phật" là âm thanh quen thuộc nhất của Phật giáo Việt Nam, từ thành thị đến nông thôn, từ chùa chiền đến tang lễ.
Pháp sư Tịnh Không nhận xét: "Kinh A Di Đà tuy ngắn nhưng bao hàm toàn bộ giáo nghĩa của Đức Phật. Cõi Cực Lạc là sự cụ thể hóa của Chân Như Pháp Tánh. Niệm Phật là phương tiện đơn giản nhất để quay về Chân Như." Đây là lý do Tịnh Độ tông được gọi là "pháp môn dễ hành" — phù hợp với mọi căn cơ, mọi hoàn cảnh.