
Trong dòng chảy lịch sử hơn 2.500 năm, đạo Phật đã vượt qua bao thăng trầm, biến động của thời cuộc để truyền thừa cho đến ngày nay. Điều gì đã giúp một triết lý sâu sắc như vậy không bị mai một? Câu trả lời cốt lõi nằm ở ba trụ cột hành động: Giảng kinh, thuyết pháp và dịch kinh sách. Đây chính là con đường huyết mạch giữ cho ngọn đèn chánh pháp luôn rạng ngời và trường tồn cùng thời gian.
1. Dịch kinh sách: Xây dựng nền móng và phá bỏ rào cản ngôn ngữ
Nếu ví Phật pháp như một dòng nước mát lành, thì kinh sách chính là hệ thống kênh rạch lưu trữ và dẫn nguồn nước đó đi khắp muôn phương.
Thời kỳ đầu, lời Phật dạy được truyền khẩu. Sau đó, các bậc Thánh tăng đã kiết tập (tập hợp và hệ thống lại) thành kinh điển bằng tiếng Pali và Sanskrit. Tuy nhiên, đạo Phật không thể lan rộng nếu chỉ giữ nguyên một ngôn ngữ bản địa.
Vượt rào cản địa lý: Nhờ những nhà dịch thuật vĩ đại mà kho tàng giáo lý đã được chuyển ngữ một cách tinh tế, chính xác sang chữ Việt.
Để lại di sản cho hậu thế: Dịch kinh sách là tạo ra một "bản lưu trữ" vững chắc. Khi ngôn ngữ được bản địa hóa, người dân ở bất kỳ quốc gia nào cũng có thể tiếp cận tư tưởng Phật giáo một cách nguyên vẹn nhất. Kinh sách còn, chánh pháp còn.
Cốt lõi: Dịch kinh sách chính là hành động "mở đường", biến những triết lý cao siêu thành tài sản trí tuệ chung của nhân loại, không bị giới hạn bởi thời gian hay biên giới.
2. Giảng kinh và Thuyết pháp: Thổi hồn và đưa đạo Phật vào đời sống
Kinh sách dù hay đến mấy nếu chỉ nằm im trên kệ thì cũng chỉ là những trang giấy lặng câm. Muốn Phật pháp hồi sinh và đi vào lòng người, cần có sự "thổi hồn" của các bậc hoằng pháp qua việc giảng kinh, thuyết pháp.
Làm sống dậy lời vàng thước ngọc: Người giảng kinh không chỉ đọc lại chữ nghĩa, mà dùng chính tu tuệ (trí tuệ do tu tập) và trải nghiệm bản thân để giải mã những ẩn dụ, những tầng nghĩa sâu kín của kinh điển. Họ biến những khái niệm trừu tượng như Vô thường, Khổ, Không, Vô ngã thành những bài học thực tế, gần gũi.
Chữa lành và chuyển hóa xã hội: Thuyết pháp là phương thuốc xoa dịu khổ đau. Qua lời giảng, người nghe nhận diện được tham, sân, si của bản thân, từ đó biết cách bao dung, tha thứ và sống an lạc hơn.
Khế lý và Khế cơ: Thuyết pháp đòi hỏi người thầy phải hiểu rõ căn cơ (trình độ, hoàn cảnh) của thính chúng. Giảng cho người già khác, cho người trẻ khác, cho doanh nhân khác. Sự linh hoạt này giúp Phật pháp luôn tươi mới, không bao giờ lỗi thời trước bất kỳ thời đại nào.
3. Mối quan hệ biện chứng giữ gìn Phật pháp trường tồn
Ba hành động này không tách rời mà hòa quyện, bổ trợ chặt chẽ cho nhau tạo thành một kiềng ba chân vững chắc:
Nếu không có dịch kinh sách, người giảng sẽ không có gốc rễ tư liệu chính thống để nương tựa, dễ dẫn đến giảng sai, hiểu lệch. Ngược lại, nếu có kinh sách dịch rất hay nhưng không ai giảng giải, truyền bá thì đạo Phật sẽ trở thành một môn khảo cổ học hay triết học hàn lâm, thay vì là một con đường thực hành tâm linh.
Lời kết
Phật pháp trường tồn không phải ở những ngôi chùa nguy nga, những pho tượng khổng lồ, mà ở chỗ trí tuệ của Đức Phật có còn được thấu hiểu và thực hành trong tâm thức con người hay không.
Mỗi trang kinh được dịch thuật cẩn trọng, mỗi giờ giảng kinh được truyền tải bằng tâm từ bi chính là một viên gạch vững chắc nối dài tuổi thọ của chánh pháp. Đó không chỉ là trách nhiệm của hàng xuất gia, mà còn là sứ mệnh phụng sự của mỗi Phật tử, nhằm giữ gìn ngọn đèn chánh pháp luôn rạng rỡ, soi sáng thế gian hôm nay và mãi mãi về sau.
*Những ý nghĩ khởi lên nhân ngày “Kỷ niệm Đức Phật Chuyển Pháp Luân lần đầu tiên” (theo Tạng lịch 4/06/2153)